桁梁

桁梁
héngliáng
hành lương

dầm ngang; dầm giằng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dầm ngang; dầm giằng

    • Dầm cầu này rất chắc chắn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.