- 木mộc(cây, gỗ)BỘ
- 各các(mỗi, từng cái)HÌNH THANH
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
cười khúc khích; hì hì
cười khúc khích; hì hì
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
cười khúc khích; hì hì
cười khúc khích; hì hì
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.