格栅

格栅
shān

lưới; song chắn; vỉ (dạng nan hoa)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lưới; song chắn; vỉ (dạng nan hoa)

    • Cái lưới tản nhiệt này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.