核驳

核驳
hạch bác

bác bỏ (đơn đăng ký bằng sáng chế v.v.)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bác bỏ (đơn đăng ký bằng sáng chế v.v.)

    • Đơn này đã bị từ chối.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hạt nhân của quả cây (木) phát âm giống chữ Hợi (亥).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.