核桃

核桃
tao
hạch đào

quả óc chó; hạt óc chó

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#28792Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quả óc chó; hạt óc chó

    • Quả óc chó tốt cho não.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hạt nhân của quả cây (木) phát âm giống chữ Hợi (亥).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.