核柱

核柱
zhù
hạch trụ

trụ nhân (trong sinh học tế bào); cột nhân

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trụ nhân (trong sinh học tế bào); cột nhân

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hạt nhân của quả cây (木) phát âm giống chữ Hợi (亥).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.