样机

样机
yàng
dạng cơ

nguyên mẫu; nguyên hình; hình mẫu gốc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nguyên mẫu; nguyên hình; hình mẫu gốc

    • Mẫu thử này trông rất tuyệt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mẫu hình được khắc trên gỗ, trông như con dê đứng thẳng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.