栴檀

栴檀
zhāntán
chiên đàn

gỗ đàn hương; cây chiên đàn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    gỗ đàn hương; cây chiên đàn

    • Gỗ đàn hương là một loại gỗ quý.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)
(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.