校订

校订
jiàodìng
hiệu đính

ôn tập; ôn lại bài

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ôn tập; ôn lại bài

    • Xin hãy hiệu đính tài liệu này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.