校友

校友
xiàoyǒu
hiệu hữu

bạn học; bạn cùng trường; đồng môn

3 nghĩa#20699
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bạn học; bạn cùng trường; đồng môn

    • Anh ấy là bạn học cũ của tôi.

  2. danh từ

    cựu sinh viên cùng trường; bạn đồng môn; cựu học sinh

    • Anh ấy là cựu sinh viên của tôi.

  3. danh từ

    cựu học sinh cùng trường; đồng môn

    • Cô ấy là một cựu sinh viên xuất sắc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.