栗子

栗子
zi
lật tử

hạt dẻ; cây dẻ

1 nghĩa#16773
NGHĨA

NGHĨA

  1. hạt dẻ; cây dẻ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.