栓皮

栓皮
shuān
xuyên bì

nút chai; nút bần; nút chặn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nút chai; nút bần; nút chặn

    • Nút chai này rất chặt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.