树液

树液
shù
thụ dịch

nhựa cây

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhựa cây

    • Nhựa cây là máu của cây.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cây cối (木) đứng đối diện nhau trong rừng như đang đối thoại (对).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.