Tới nội dung chính

栋梁

栋梁
dòngliáng
đống lương

cột kèo; rường cột; (bóng) trụ cột (nhân tài)

HSK 7 (3.0)5 nghĩa#48496
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cột kèo; rường cột; (bóng) trụ cột (nhân tài)

    • 。

      Anh ấy là trụ cột của đất nước.

  2. 貳名danh từ

    cột trụ (của quốc gia); rường cột

  3. 參名danh từ

    cột trụ; rường cột (của tổ chức)

    • 。

      Anh ấy là trụ cột của công ty chúng tôi.

  4. 肆名danh từ

    cột trụ; người có thể gánh vác trọng trách

  5. 伍名danh từ

    cột trụ; rường cột (người tài đức gánh vác quốc gia)

栋
dòng
đống
BỘ THỦ⽊
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu