栉瓜

栉瓜
zhìguā
trất qua

bí zucchini; bí xanh non (quả)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bí zucchini; bí xanh non (quả)

    • Tôi thích ăn bí ngòi nướng.

  2. danh từ

    bí xanh; dưa leo dẹt (loại bầu bí dạng dẹt)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.