栈板

栈板
zhànbǎn
sạn bản

khay; mâm; pallet

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khay; mâm; pallet

    • Xin hãy đặt hàng hóa lên pallet.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.