标架

标架
biāojià
tiêu giá

khung tọa độ; hệ trục tọa độ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khung tọa độ; hệ trục tọa độ

    • Cái giá này rất nặng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.