栅格

栅格
shān

lưới ô; lưới tọa độ

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    lưới ô; lưới tọa độ

    • Cái lưới này rất đẹp.

  2. lưới ô; mạng lưới ô vuông

  3. danh từ

    lưới ô; raster (trong đồ họa)

    • Hình ảnh này ở định dạng raster.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.