柳树

柳树
liǔshù
liễu thụ

cây kỷ (một loại cây liễu)

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#39343
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cây kỷ (một loại cây liễu)

    • Cây liễu rất cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.