柱梁

柱梁
zhùliáng
trụ lương

trụ cột; chỗ dựa tinh thần; người đứng đầu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trụ cột; chỗ dựa tinh thần; người đứng đầu

    • Ngôi nhà này có cột và xà.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.