查核

查核
chá
tra hạch

chế phục; khống chế; trấn áp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chế phục; khống chế; trấn áp

    • Vui lòng kiểm tra lại thông tin của bạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mộc(cây gỗ)BỘ
  • đán(bình minh, buổi sáng sớm)HÀI THANH

Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.