柠檬

柠檬
níngméng
ninh mông

chanh vàng; quả chanh tây (chanh lemon)

1 nghĩa#7790
NGHĨA

NGHĨA

  1. chanh vàng; quả chanh tây (chanh lemon)

    黄色酸水果,产于热带地区huángsè suānnshuǐguǒ, chǎnyú règài dìqū

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.