某甲

某甲
mǒujiǎ
mỗ giáp

người nào đó; một người nào đó (thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc ví dụ)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. đại từ

    người nào đó; một người nào đó (thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc ví dụ)

    • Ai đó nói rằng anh ấy sẽ đến.

  2. đại từ

    người nào đó; nhân vật giả định (gọi là "Giáp")

    • Một người nào đó nói rằng anh ta sẽ đến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cây có quả ngọt ngào nhưng không rõ tên — dùng để chỉ 'một người/vật nào đó' không xác định.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.