柄权

柄权
bǐngquán
bính quyền

nắm quyền; cầm quyền; chấp chính

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nắm quyền; cầm quyền; chấp chính

    • Ông ấy đã nắm quyền nhiều năm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.