枷销

枷销
jiāxiāo
gia tiêu

gông cùm; xiềng xích

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    gông cùm; xiềng xích

    • Cái gông này rất nặng.

  2. danh từ

    xiềng xích; gông cùm

    • Anh ta bị xiềng xích khóa lại.

  3. danh từ

    xiềng xích; gông cùm

    • Anh ta bị cùm khóa lại.

  4. danh từ

    xiềng xích; gông cùm

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.