架桥

架桥
jiàqiáo
giá kiều

bắc cầu; xây cầu

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    bắc cầu; xây cầu

    • Họ đang bắc cầu.

  2. động từ

    bắc cầu; xây cầu

    • Họ đang xây cầu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Giá đỡ bằng gỗ được thêm vào để chồng chất đồ vật lên cao.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.