Tới nội dung chính

枧

枧
jiǎn
⽊bộ mộc · 8 nét

ống tre dẫn nước; máng tre

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ống tre dẫn nước; máng tre

  2. 貳名danh từ

    mộng gỗ; chốt gỗ

  3. 參名danh từ

    miệng vòi; vòi (của ấm, bình)

    • 。

      Cái vòi này là mới.

枧
jiǎn
BỘ THỦ⽊
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu