Tới nội dung chính

果树

果树
guǒshù
quả thụ

cây ăn quả; cây ăn trái

HSK 6 (3.0)1 nghĩaLượng từ 棵
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cây ăn quả; cây ăn trái

    • 。

      Trong sân có mấy cây ăn quả.

果
guǒ
quả
BỘ THỦ⽊
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu