果树

果树
guǒshù
quả thụ

cây ăn quả; cây ăn trái

HSK 6 (3.0)1 nghĩaLượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cây ăn quả; cây ăn trái

    • Trong sân có mấy cây ăn quả.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.