林木

林木
lín
lâm mộc

rừng rậm; rừng nhiệt đới

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    rừng rậm; rừng nhiệt đới

    • Khu rừng này rất tươi tốt.

  2. danh từ

    cây rừng; cây lâm nghiệp

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.