林地

林地
lín
lâm địa

đất rừng; rừng cây

1 nghĩa#43959
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đất rừng; rừng cây

    • Khu rừng này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.