Tảng đất bị cắt rời ra thành từng khối riêng biệt.
/
枕块
枕块
chẩm khối
dùng đất sét làm gối (trong thời gian để tang)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
dùng đất sét làm gối (trong thời gian để tang)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ枕块
Phồn thể枕塊
chẩm khối
dùng đất sét làm gối (trong thời gian để tang)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
dùng đất sét làm gối (trong thời gian để tang)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 来láiđến; lại; tới
- 杀shāgiết; giết chóc; sát hại; tấn công
- 枪qiāngsúng; thương (vũ khí)
- 本běngốc; thân (cây); căn bản
- 梦mèngmộng; giấc mơ; mơ
- 棒bàngcán; que; gậy
- 未wèivẫn chưa có; chưa có
- 查chátra cứu; nghiên cứu; kiểm tra
- 条tiáodải; băng; điều (đơn vị đếm vật dài)
- 李lǐquả mơ; hoa mai
- 格géô vuông; lưới; khung; (văn) tiêu chuẩn; tư cách
- 树shùcây (một loại cây)