枕块

枕块
zhěnkuài
chẩm khối

dùng đất sét làm gối (trong thời gian để tang)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    dùng đất sét làm gối (trong thời gian để tang)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.