构架

构架
gòujià
cấu giá

công trình kiến trúc; tòa nhà; công trình xây dựng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    công trình kiến trúc; tòa nhà; công trình xây dựng

    • Cấu trúc này rất phức tạp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.