板扎

板扎
bǎnzhā
bản trát

(phương ngữ) cực kỳ tuyệt; xịn sò

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    (phương ngữ) cực kỳ tuyệt; xịn sò

    • Nơi này rất tuyệt.

  2. tính từ

    xuất sắc; tuyệt vời

    • Ý tưởng này rất tuyệt!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.