板块

板块
bǎnkuài
bản khối

mảng; (bóng) lĩnh vực (thị trường chứng khoán hoặc ngành công nghiệp); mảng kiến tạo (địa chất)

HSK 7 (3.0)4 nghĩa#29585
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    mảng; (bóng) lĩnh vực (thị trường chứng khoán hoặc ngành công nghiệp); mảng kiến tạo (địa chất)

    • Lĩnh vực này hoạt động rất tốt.

  2. danh từ

    khối (kinh tế); mảng; (địa) mảng kiến tạo

    • Khối kinh tế này phát triển rất nhanh.

  3. danh từ

    mảng kiến tạo (địa chất); khối; mảng

    • Các mảng kiến tạo của Trái Đất đang di chuyển.

  4. danh từ

    phôi dẹt; phôi tấm

    • Tấm này rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.