松鼠

松鼠
sōngshǔ
tùng thử

con sóc

1 nghĩa#8271
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    con sóc

    一种小动物,身体毛茸茸,尾巴蓬松,住在树上yī zhǒng xiǎo dòngwù, shēntǐ máoróngróng, wěiba péngsōng, zhù zài shù shang

    • Sóc thích ăn hạt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cây thông đứng giữa rừng như tài sản chung của mọi người.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.