松树

松树
sōngshù
tùng thụ

cây thông

HSK 4 (3.0)2 nghĩa#19415Lượng từ
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cây thông

    • Cây thông rất cao lớn.

  2. danh từ

    cây thông

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cây thông đứng giữa rừng như tài sản chung của mọi người.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.