松果

松果
sōngguǒ
tùng quả

quả thông; nón thông

3 nghĩa#49208
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    quả thông; nón thông

    • Quả thông là quả của cây thông.

  2. danh từ

    quả thông; nón thông

  3. danh từ

    quả thông; nón thông

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cây thông đứng giữa rừng như tài sản chung của mọi người.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.