松本

松本
Sōngběn
tùng bản

Tùng Bản (họ và địa danh Nhật Bản)

1 nghĩa#30641
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Tùng Bản (họ và địa danh Nhật Bản)

    • Matsumoto là một thành phố ở Nhật Bản.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cây thông đứng giữa rừng như tài sản chung của mọi người.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.