杰瑞

杰瑞
Jiéruì
kiệt thuỵ

Kiệt Thuỵ (tên người)

1 nghĩa#3647
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Kiệt Thuỵ (tên người)

    英语人名,常指杰瑞这个人yīngyǔ rénmíng, chángzhǐ jié ruì zhège rén

    • Jerry là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.