来日

来日
lái
lai nhật

ngày mai; tương lai; ngày sắp tới

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    ngày mai; tương lai; ngày sắp tới

    • Ngày sau còn dài, chúng ta sẽ gặp lại sau.

  2. danh từ

    (văn) ngày mai; những ngày tới; tương lai

  3. danh từ

    ngày mai; tương lai (văn)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.