条纹

条纹
tiáowén
điều văn

vệt; đốm; vân; sọc

1 nghĩa#19352
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vệt; đốm; vân; sọc

    • Chiếc áo sơ mi này có sọc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mộc(cây gỗ)BỘ
  • truy(bước chân xuống, theo sau)HỘI Ý

Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.