杠铃

杠铃
gànglíng
cống linh

tạ đòn; thanh tạ (barbell)

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tạ đòn; thanh tạ (barbell)

    • Anh ấy đang nâng tạ đòn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.