材
gỗ; vật liệu gỗ
NGHĨA
- 壹名danh từ
gỗ; vật liệu gỗ
中用来制造东西的木头或其他物质yònglái zhìzào dōngxi de mùtou huò qítā wùzhì
- 。
Khúc gỗ này rất chắc chắn.
- 貳名danh từ
người tài; nhân tài
中有本领、有才能的人yǒu běnlǐng、yǒu cáinéng de rén
- 參名danh từ
khuynh hướng tính dục; năng khiếu; xu hướng
中人天生具有的能力或特长rén tiānshēng jùyǒu de néngabili huò tèzhǎng
- 肆名danh từ
thiết bị; dụng cụ; khí tài
中用来制作东西的物质yònglái zhìzuò dōngxi de wùzhì
- 。
Loại vật liệu này rất đắt.
- 伍名danh từ
có tài; có thực lực (khẩu)
中人的能力或本领rén de nénglidè huò běnlǐng
- 陸名danh từ
(cũ) quan tài; áo quan
中盛放死人的木制器具shèngfàng sǐrén de mùzhì qìjù
NGHĨA
- 壹名danh từ
gỗ; vật liệu gỗ
中用来制造东西的木头或其他物质yònglái zhìzào dōngxi de mùtou huò qítā wùzhì
- 。
Khúc gỗ này rất chắc chắn.
- 貳名danh từ
người tài; nhân tài
中有本领、有才能的人yǒu běnlǐng、yǒu cáinéng de rén
- 參名danh từ
khuynh hướng tính dục; năng khiếu; xu hướng
中人天生具有的能力或特长rén tiānshēng jùyǒu de néngabili huò tèzhǎng
- 肆名danh từ
thiết bị; dụng cụ; khí tài
中用来制作东西的物质yònglái zhìzuò dōngxi de wùzhì
- 。
Loại vật liệu này rất đắt.
- 伍名danh từ
có tài; có thực lực (khẩu)
中人的能力或本领rén de nénglidè huò běnlǐng
- 陸名danh từ
(cũ) quan tài; áo quan
中盛放死人的木制器具shèngfàng sǐrén de mùzhì qìjù
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 来láiđến; lại; tới
- 杀shāgiết; giết chóc; sát hại; tấn công
- 枪qiāngsúng; thương (vũ khí)
- 本běngốc; thân (cây); căn bản
- 梦mèngmộng; giấc mơ; mơ
- 棒bàngcán; que; gậy
- 未wèivẫn chưa có; chưa có
- 查chátra cứu; nghiên cứu; kiểm tra
- 条tiáodải; băng; điều (đơn vị đếm vật dài)
- 李lǐquả mơ; hoa mai
- 格géô vuông; lưới; khung; (văn) tiêu chuẩn; tư cách
- 树shùcây (một loại cây)