杂谈

杂谈
tán
tạp đàm

tạp đàm; bàn luận nhiều chủ đề

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tạp đàm; bàn luận nhiều chủ đề

    • Chúng ta hãy cùng nhau trò chuyện linh tinh một chút.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.