杂务

杂务
tạp vụ

công việc lặt vặt; tạp vụ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    công việc lặt vặt; tạp vụ

    • Anh ấy làm rất nhiều việc vặt mỗi ngày.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.