杀虫

杀虫
shāchóng
sát trùng

diệt côn trùng; trừ sâu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    diệt côn trùng; trừ sâu

    • Loại thuốc diệt côn trùng này rất hiệu quả.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.