杀头

杀头
shātóu
sát đầu

chém giết; trảm sát

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chém giết; trảm sát

    • Anh ta bị kết án chém đầu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.