机谋

机谋
móu
cơ mưu

mưu kế; mưu lược

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    mưu kế; mưu lược

    • Anh ấy rất có mưu lược.

  2. danh từ

    mưu kế; mánh khóe

    • Anh ấy rất có mưu mẹo.

  3. danh từ

    mưu mô; thủ đoạn; tâm kế

    • Anh ấy rất mưu trí.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.