机翼

机翼
cơ dực

cánh (máy bay)

1 nghĩa#20336
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cánh (máy bay)

    • Cánh máy bay rất dài.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.