机甲

机甲
jiǎ
cơ giáp

robot chiến đấu; cơ giáp (mecha)

1 nghĩa#41599
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    robot chiến đấu; cơ giáp (mecha)

    • Anh ấy thích xem phim hoạt hình mecha.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.